Từ vựng
ひんしゅく顰蹙 ひんしゅく顰蹙 ひんしゅく顰蹙

Ý nghĩa

cau mày tỏ vẻ không hài lòng nhìn với ánh mắt khinh bỉ và biểu lộ sự phản đối

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

顰蹙
cau mày tỏ vẻ không hài lòng, nhìn với ánh mắt khinh bỉ, biểu lộ sự phản đối
ひんしゅく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠