Từ vựng
鞭打ち症
むちうちしょう
vocabulary vocab word
chấn thương cổ do giật mạnh
鞭打ち症 鞭打ち症 むちうちしょう chấn thương cổ do giật mạnh
Ý nghĩa
chấn thương cổ do giật mạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むちうちしょう
vocabulary vocab word
chấn thương cổ do giật mạnh