Từ vựng
じょみゃ じょみゃ じょみゃ

Ý nghĩa

loét tĩnh mạch loét ứ trệ loét do giãn tĩnh mạch

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

静脈性潰瘍
loét tĩnh mạch, loét ứ trệ, loét do giãn tĩnh mạch...
じょうみゃくせいかいよう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.