Từ vựng
静脈性潰瘍
じょーみゃくせいかいよー
vocabulary vocab word
loét tĩnh mạch
loét ứ trệ
loét do giãn tĩnh mạch
loét cẳng chân
静脈性潰瘍 静脈性潰瘍 じょーみゃくせいかいよー loét tĩnh mạch, loét ứ trệ, loét do giãn tĩnh mạch, loét cẳng chân
Ý nghĩa
loét tĩnh mạch loét ứ trệ loét do giãn tĩnh mạch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0