Từ vựng

青砥稿花紅彩画

Ý nghĩa

Vở kịch kabuki Aoto Zōshi Hana no Nishiki-e (của Kawatake Mokuami)

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

青砥稿花紅彩画
Vở kịch kabuki Aoto Zōshi Hana no Nishiki-e (của Kawatake Mokuami)
あおとぞうしはなのにしきえ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.