Kanji

砥

Ý nghĩa

đá mài và đá mài dao

Cách đọc

Kun'yomi

  • と ぐ mài sắc
  • あお と đá mài trung cấp
  • と đá mài
  • といし
  • とぐ
  • みがく

On'yomi

  • し
  • てい
  • きい
  • ち

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠