Từ vựng
砥粉
vocabulary vocab word
bột đất sét khô
bột mài làm từ đất sét khô dùng để đánh bóng
làm chất độn
砥粉 砥粉 bột đất sét khô, bột mài làm từ đất sét khô dùng để đánh bóng, làm chất độn
砥粉
Ý nghĩa
bột đất sét khô bột mài làm từ đất sét khô dùng để đánh bóng và làm chất độn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0