Từ vựng
砥之粉
とのこ
vocabulary vocab word
bột đất sét khô
bột mài làm từ đất sét khô dùng để đánh bóng
làm chất độn
砥之粉 砥之粉 とのこ bột đất sét khô, bột mài làm từ đất sét khô dùng để đánh bóng, làm chất độn
Ý nghĩa
bột đất sét khô bột mài làm từ đất sét khô dùng để đánh bóng và làm chất độn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0