Từ vựng
剃刀砥
かみそりど
vocabulary vocab word
dụng cụ mài dao cạo
đá mài dao cạo
剃刀砥 剃刀砥 かみそりど dụng cụ mài dao cạo, đá mài dao cạo
Ý nghĩa
dụng cụ mài dao cạo và đá mài dao cạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かみそりど
vocabulary vocab word
dụng cụ mài dao cạo
đá mài dao cạo