Từ vựng
雛の錫杖
ひなのしゃくじょう
vocabulary vocab word
Cây trường sơn (loài thực vật có hoa)
雛の錫杖 雛の錫杖 ひなのしゃくじょう Cây trường sơn (loài thực vật có hoa)
Ý nghĩa
Cây trường sơn (loài thực vật có hoa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
雛の錫杖
Cây trường sơn (loài thực vật có hoa)
ひなのしゃくじょう
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ