Từ vựng
雅楽寮
ががくりょう
vocabulary vocab word
cơ quan phụ trách nhạc cung đình (thời kỳ luật lệnh)
雅楽寮 雅楽寮 ががくりょう cơ quan phụ trách nhạc cung đình (thời kỳ luật lệnh)
Ý nghĩa
cơ quan phụ trách nhạc cung đình (thời kỳ luật lệnh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雅楽寮
cơ quan phụ trách nhạc cung đình (thời kỳ luật lệnh)
ががくりょう