Từ vựng
階級闘争
かいきゅうとうそう
vocabulary vocab word
đấu tranh giai cấp
chiến tranh giai cấp
xung đột giai cấp
階級闘争 階級闘争 かいきゅうとうそう đấu tranh giai cấp, chiến tranh giai cấp, xung đột giai cấp
Ý nghĩa
đấu tranh giai cấp chiến tranh giai cấp và xung đột giai cấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0