Từ vựng
陣頭指揮
じんとうしき
vocabulary vocab word
chỉ huy trực tiếp trên chiến trường
sự chỉ huy của người đứng đầu nhóm
陣頭指揮 陣頭指揮 じんとうしき chỉ huy trực tiếp trên chiến trường, sự chỉ huy của người đứng đầu nhóm
Ý nghĩa
chỉ huy trực tiếp trên chiến trường và sự chỉ huy của người đứng đầu nhóm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0