Từ vựng
よろいとかげ鎧蜥蜴 よろいとかげ鎧蜥蜴 よろいとかげ鎧蜥蜴

Ý nghĩa

thằn lằn đuôi đai

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鎧蜥蜴
thằn lằn đuôi đai
よろいとかげ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠