Từ vựng
かじば鍛冶場 かじば鍛冶場 かじば鍛冶場

Ý nghĩa

xưởng rèn lò rèn xưởng luyện kim

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鍛冶場
xưởng rèn, lò rèn, xưởng luyện kim...
かじば
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠