Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鋸鱏
のこぎりえい
vocabulary vocab word
cá cưa
鋸鱏
nokogiriei
鋸鱏
鋸鱏
のこぎりえい
cá cưa
true
の
こ
ぎ
り
え
い
鋸
鱏
の
こ
ぎ
り
え
い
鋸
鱏
の
こ
ぎ
り
え
い
鋸
鱏
Ý nghĩa
cá cưa
cá cưa
Mục liên quan
のこぎりえい
cá cưa
Phân tích thành phần
鋸鱏
cá cưa
のこぎりえい
鋸
cưa (dùng để cắt gỗ)
のこ, のこぎり, キョ
金
vàng
かね, かな-, キン
居
cư trú, ở, tồn tại...
い.る, -い, キョ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
鱏
cá đuối, cá đuối ó
かじき, えい, シン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
覃
mở rộng, sâu sắc, lớn lao
タン, エン
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.