Kanji
鱏
kanji character
cá đuối
cá đuối ó
鱏 kanji-鱏 cá đuối, cá đuối ó true
鱏
Ý nghĩa
cá đuối và cá đuối ó
Cách đọc
Kun'yomi
- かじき
- えい cá đuối
- あか えい cá đuối đỏ
- とび えい Cá đuối ó Nhật Bản (Myliobatis tobijei)
On'yomi
- しん
- いん
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
鱏 cá đuối -
赤 鱏 cá đuối đỏ -
鳶 鱏 Cá đuối ó Nhật Bản (Myliobatis tobijei) -
鋸 鱏 cá cưa -
燕 鱏 Cá đuối bướm Nhật Bản -
痺 れ鱏 cá đuối điện -
糸 巻 鱏 cá đuối Mobula Nhật Bản, cá đuối quỷ Nhật Bản -
雁 木 鱏 cá đuối Dipturus kwangtungensis, cá đuối Quảng Đông -
斑 鳶 鱏 Cá đuối đốm đại bàng -
鬼 糸 巻 鱏 cá đuối khổng lồ, cá đuối manta đại dương -
疣 雁 木 鱏 cá đuối gai lưng (Raja clavata), cá đuối gai