Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
燕鱏
つばくろえい
vocabulary vocab word
Cá đuối bướm Nhật Bản
燕鱏
tsubakuroei
燕鱏
燕鱏
つばくろえい
Cá đuối bướm Nhật Bản
true
つ
ば
く
ろ
え
い
燕
鱏
つ
ば
く
ろ
え
い
燕
鱏
つ
ば
く
ろ
え
い
燕
鱏
Ý nghĩa
Cá đuối bướm Nhật Bản
Cá đuối bướm Nhật Bản
Mục liên quan
つばくろえい
Cá đuối bướm Nhật Bản
Phân tích thành phần
燕鱏
Cá đuối bướm Nhật Bản
つばくろえい
燕
chim én
つばめ, つばくら, エン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
北
( CDP-8D76 )
phương bắc
きた, ホク
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
鱏
cá đuối, cá đuối ó
かじき, えい, シン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
覃
mở rộng, sâu sắc, lớn lao
タン, エン
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.