Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
痺れ鱏
しびれえー
vocabulary vocab word
cá đuối điện
痺re鱏
shibireee
痺れ鱏
痺れ鱏
しびれえー
cá đuối điện
true
し
び
れ
え
ー
痺
れ
鱏
し
び
れ
え
ー
痺
れ
鱏
し
び
れ
え
ー
痺
れ
鱏
Ý nghĩa
cá đuối điện
cá đuối điện
Mục liên quan
しびれエイ
cá đuối điện
Phân tích thành phần
痺れ鱏
cá đuối điện
しびれえい
痺
liệt, tê, bị tê liệt
しび.れる, ヒ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
卑
thấp hèn, đê tiện, đáng khinh...
いや.しい, いや.しむ, ヒ
皀
( CDP-89BE )
thơm, ngũ cốc
キュウ, ヒョク, キョウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
鱏
cá đuối, cá đuối ó
かじき, えい, シン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
覃
mở rộng, sâu sắc, lớn lao
タン, エン
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.