Từ vựng
鋤簾
じょれん
vocabulary vocab word
sàng tre cán dài dùng để sàng đất hoặc cát
鋤簾 鋤簾 じょれん sàng tre cán dài dùng để sàng đất hoặc cát
Ý nghĩa
sàng tre cán dài dùng để sàng đất hoặc cát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょれん
vocabulary vocab word
sàng tre cán dài dùng để sàng đất hoặc cát