Từ vựng
鉄漿蜻蛉
おはぐろとんぼ
vocabulary vocab word
Chuồn chuồn kim đen
鉄漿蜻蛉 鉄漿蜻蛉-2 おはぐろとんぼ Chuồn chuồn kim đen
Ý nghĩa
Chuồn chuồn kim đen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おはぐろとんぼ
vocabulary vocab word
Chuồn chuồn kim đen