Từ vựng
じょ じょ じょ

Ý nghĩa

đất chua

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酸性土壌
đất chua
さんせいどじょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.