Từ vựng
酸性土壌
さんせいどじょう
vocabulary vocab word
đất chua
酸性土壌 酸性土壌 さんせいどじょう đất chua
Ý nghĩa
đất chua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
酸性土壌
đất chua
さんせいどじょう
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン