Từ vựng
さんせいどじょう酸性土壌 さんせいどじょう酸性土壌 さんせいどじょう酸性土壌

Ý nghĩa

đất chua

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酸性土壌
đất chua
さんせいどじょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠