Từ vựng
酔歩
すいほ
vocabulary vocab word
dáng đi loạng choạng
bước đi chập chững
đường đi của kẻ say
bước đi ngẫu nhiên
酔歩 酔歩 すいほ dáng đi loạng choạng, bước đi chập chững, đường đi của kẻ say, bước đi ngẫu nhiên
Ý nghĩa
dáng đi loạng choạng bước đi chập chững đường đi của kẻ say
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0