Từ vựng
遺族扶助
いぞくふじょ
vocabulary vocab word
trợ cấp cho thân nhân người đã mất
遺族扶助 遺族扶助 いぞくふじょ trợ cấp cho thân nhân người đã mất
Ý nghĩa
trợ cấp cho thân nhân người đã mất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いぞくふじょ
vocabulary vocab word
trợ cấp cho thân nhân người đã mất