Từ vựng
選択性緘黙
せんたくせいかんもく
vocabulary vocab word
chứng câm chọn lọc
選択性緘黙 選択性緘黙 せんたくせいかんもく chứng câm chọn lọc
Ý nghĩa
chứng câm chọn lọc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選択性緘黙
chứng câm chọn lọc
せんたくせいかんもく
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン