Từ vựng
遷車台
せんしゃだい
vocabulary vocab word
bàn chuyển toa
bàn di chuyển xe
bàn chuyển đổi xe
遷車台 遷車台 せんしゃだい bàn chuyển toa, bàn di chuyển xe, bàn chuyển đổi xe
Ý nghĩa
bàn chuyển toa bàn di chuyển xe và bàn chuyển đổi xe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0