Từ vựng
遷移元素
せんいげんそ
vocabulary vocab word
nguyên tố chuyển tiếp
kim loại chuyển tiếp
遷移元素 遷移元素 せんいげんそ nguyên tố chuyển tiếp, kim loại chuyển tiếp
Ý nghĩa
nguyên tố chuyển tiếp và kim loại chuyển tiếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0