Từ vựng
遷幸
せんこう
vocabulary vocab word
di dời kinh đô (bởi hoàng đế)
di dời hoàng đế hoặc thái thượng hoàng
遷幸 遷幸 せんこう di dời kinh đô (bởi hoàng đế), di dời hoàng đế hoặc thái thượng hoàng
Ý nghĩa
di dời kinh đô (bởi hoàng đế) và di dời hoàng đế hoặc thái thượng hoàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0