Từ vựng
遷宮
せんぐう
vocabulary vocab word
việc di chuyển thần linh đến đền thờ mới
việc chuyển giao đền thờ
遷宮 遷宮 せんぐう việc di chuyển thần linh đến đền thờ mới, việc chuyển giao đền thờ
Ý nghĩa
việc di chuyển thần linh đến đền thờ mới và việc chuyển giao đền thờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0