Từ vựng
遍路姿
へんろすがた
vocabulary vocab word
trang phục hành hương
遍路姿 遍路姿 へんろすがた trang phục hành hương
Ý nghĩa
trang phục hành hương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へんろすがた
vocabulary vocab word
trang phục hành hương