Từ vựng
運転免許
うんてんめんきょ
vocabulary vocab word
bằng lái xe
giấy phép lái xe
運転免許 運転免許 うんてんめんきょ bằng lái xe, giấy phép lái xe
Ý nghĩa
bằng lái xe và giấy phép lái xe
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うんてんめんきょ
vocabulary vocab word
bằng lái xe
giấy phép lái xe