Từ vựng
逢魔ヶ刻
vocabulary vocab word
hoàng hôn (thời điểm được cho là dễ xảy ra tai nạn và tai họa)
逢魔ヶ刻 逢魔ヶ刻 hoàng hôn (thời điểm được cho là dễ xảy ra tai nạn và tai họa)
逢魔ヶ刻
Ý nghĩa
hoàng hôn (thời điểm được cho là dễ xảy ra tai nạn và tai họa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0