Từ vựng
おうまがとき
vocabulary vocab word
hoàng hôn (thời điểm được cho là dễ xảy ra tai nạn và tai họa)
おうまがとき おうまがとき hoàng hôn (thời điểm được cho là dễ xảy ra tai nạn và tai họa)
おうまがとき
Ý nghĩa
hoàng hôn (thời điểm được cho là dễ xảy ra tai nạn và tai họa)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0