Từ vựng
通学鞄
つーがくかばん
vocabulary vocab word
cặp sách
ba lô đi học
通学鞄 通学鞄 つーがくかばん cặp sách, ba lô đi học
Ý nghĩa
cặp sách và ba lô đi học
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つーがくかばん
vocabulary vocab word
cặp sách
ba lô đi học