Từ vựng
輪郭線要素
りんかくせんよーそ
vocabulary vocab word
đường cong cắt tỉa
輪郭線要素 輪郭線要素 りんかくせんよーそ đường cong cắt tỉa
Ý nghĩa
đường cong cắt tỉa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
りんかくせんよーそ
vocabulary vocab word
đường cong cắt tỉa