Từ vựng
軽自動車
けいじどうしゃ
vocabulary vocab word
xe hơi hạng nhẹ (dưới 660cc và 64 mã lực)
xe K-car
xe Kei
軽自動車 軽自動車 けいじどうしゃ xe hơi hạng nhẹ (dưới 660cc và 64 mã lực), xe K-car, xe Kei
Ý nghĩa
xe hơi hạng nhẹ (dưới 660cc và 64 mã lực) xe K-car và xe Kei
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0