Từ vựng
躁鬱病
そううつびょう
vocabulary vocab word
rối loạn lưỡng cực
trầm cảm hưng cảm
bệnh hưng trầm cảm
躁鬱病 躁鬱病 そううつびょう rối loạn lưỡng cực, trầm cảm hưng cảm, bệnh hưng trầm cảm
Ý nghĩa
rối loạn lưỡng cực trầm cảm hưng cảm và bệnh hưng trầm cảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0