Từ vựng
跨線橋
こせんきょう
vocabulary vocab word
cầu vượt đường sắt
cầu vượt
跨線橋 跨線橋 こせんきょう cầu vượt đường sắt, cầu vượt
Ý nghĩa
cầu vượt đường sắt và cầu vượt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こせんきょう
vocabulary vocab word
cầu vượt đường sắt
cầu vượt