Từ vựng
はこうこん跛行婚 はこうこん跛行婚 はこうこん跛行婚

Ý nghĩa

hôn nhân không được công nhận toàn cầu (ví dụ: hôn nhân đồng giới hôn nhân đa thê và hôn nhân vị thành niên)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠