Từ vựng
跛行婚
はこーこん
vocabulary vocab word
hôn nhân không được công nhận toàn cầu (ví dụ: hôn nhân đồng giới
hôn nhân đa thê
hôn nhân vị thành niên)
跛行婚 跛行婚 はこーこん hôn nhân không được công nhận toàn cầu (ví dụ: hôn nhân đồng giới, hôn nhân đa thê, hôn nhân vị thành niên)
Ý nghĩa
hôn nhân không được công nhận toàn cầu (ví dụ: hôn nhân đồng giới hôn nhân đa thê và hôn nhân vị thành niên)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0