Từ vựng
しせきひふえん趾蹠皮膚炎 しせきひふえん趾蹠皮膚炎 しせきひふえん趾蹠皮膚炎

Ý nghĩa

viêm da gan bàn chân (ở động vật) và FPD

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

趾蹠皮膚炎
viêm da gan bàn chân (ở động vật), FPD
しせきひふえん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠