Kanji

膚

Ý nghĩa

da cơ thể hạt

Cách đọc

Kun'yomi

  • はだ da
  • はだ ぎ đồ lót
  • はだ いろ màu da người Nhật

On'yomi

  • ひ ふ da
  • ひ ふ か da liễu
  • ひ ふ びょう bệnh ngoài da

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠