Từ vựng
膚が合う
わだがあう
vocabulary vocab word
hợp tính
hòa hợp với nhau
膚が合う 膚が合う わだがあう hợp tính, hòa hợp với nhau
Ý nghĩa
hợp tính và hòa hợp với nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わだがあう
vocabulary vocab word
hợp tính
hòa hợp với nhau