Từ vựng
はださむ膚寒 はださむ膚寒 はださむ膚寒

Ý nghĩa

cái lạnh se se (đặc biệt vào mùa thu) và sự lạnh nhẹ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠