Từ vựng
人膚
ひとはだ
vocabulary vocab word
da người
hơi ấm của da
hơi ấm cơ thể
人膚 人膚 ひとはだ da người, hơi ấm của da, hơi ấm cơ thể
Ý nghĩa
da người hơi ấm của da và hơi ấm cơ thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひとはだ
vocabulary vocab word
da người
hơi ấm của da
hơi ấm cơ thể