Từ vựng
白膚
しらはだ
vocabulary vocab word
da trắng
bệnh bạch biến
bệnh bạch biến
bệnh bạch biến
白膚 白膚 しらはだ da trắng, bệnh bạch biến, bệnh bạch biến, bệnh bạch biến
Ý nghĩa
da trắng và bệnh bạch biến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0