Từ vựng
赤膚
あかはだ
vocabulary vocab word
da trầy xước
da bị trầy
sườn núi trọc
sự trần truồng
sự khỏa thân
赤膚 赤膚 あかはだ da trầy xước, da bị trầy, sườn núi trọc, sự trần truồng, sự khỏa thân
Ý nghĩa
da trầy xước da bị trầy sườn núi trọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0