Từ vựng
きゅ きゅ きゅ

Ý nghĩa

erythropoietin EPO

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

赤血球生成促進因子
erythropoietin, EPO
せっけっきゅうせいせいそくしんいんし
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.