Từ vựng
購読
こうどく
vocabulary vocab word
mua và đọc (sách
tạp chí
v.v.)
đăng ký (bao gồm cả đăng ký miễn phí)
mua dài hạn (ví dụ: báo)
購読 購読 こうどく mua và đọc (sách, tạp chí, v.v.), đăng ký (bao gồm cả đăng ký miễn phí), mua dài hạn (ví dụ: báo)
Ý nghĩa
mua và đọc (sách tạp chí v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0