Từ vựng
貧乏籤
びんぼうくじ
vocabulary vocab word
bốc phải quẻ xấu
bốc phải số đen
trúng số độc
trúng phải cái dở
mua phải của nợ
貧乏籤 貧乏籤 びんぼうくじ bốc phải quẻ xấu, bốc phải số đen, trúng số độc, trúng phải cái dở, mua phải của nợ
Ý nghĩa
bốc phải quẻ xấu bốc phải số đen trúng số độc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0