Từ vựng
けいほうき警報器 けいほうき警報器 けいほうき警報器

Ý nghĩa

chuông báo động và cảm biến

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

警報器
chuông báo động, cảm biến
けいほうき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠