Từ vựng
けいびてい警備艇 けいびてい警備艇 けいびてい警備艇

Ý nghĩa

tàu tuần tra bảo vệ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

警備艇
tàu tuần tra bảo vệ
けいびてい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠